Chi tiết tin tức

Ngày 05/05/2016 00:00:00
Thông tin giá thị trường trong nước một số mặt hàng tiêu dùng chủ yếu tháng 04 năm 2016

  
                                                     BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG MỘT SỐ MẶT HÀNG CHỦ YẾU THÁNG 4 NĂM 2016

 

Mã số

Mặt hàng

ĐVT

Giá kỳ
trước

Giá kỳ
này

Tăng, giảm

Ghi chú

Mức

%

1

2

3

4

5

6=5-4

7=6/4

8

1

Giá bán lẻ

 

 

 

 

 

 

1.001

Thóc tẻ thường

đ/kg

6.750

6.750

0

0,00

 

1.002

Gạo tẻ thường

"

10.500

10.000

-500

-4,76

 

1.003

Gạo tấm thơm, nàng hương

"

16.000

16.000

0

0,00

 

1.004

Thịt lợn thăn

"

82.000

82.000

0

0,00

 

1.005

Thịt lơn mông sấn

"

72.000

77.000

5.000

6,94

 

1.006

Thịt bò thăn loại I

"

250.000

250.000

0

0,00

 

1.007

Gà công nghiệp làm sẵn

"

46.000

46.000

0

0,00

 

1.008

Gà ta còn sống

"

100.000

100.000

0

0,00

 

1.009

Cá lóc đồng

"

140.000

140.000

0

0,00

 

1.010

Cá chép

"

60.000

60.000

0

0,00

 

1.011

Cá biển loại 4

"

45.000

45.000

0

0,00

 

1.012

Cá thu

"

190.000

190.000

0

0,00

 

1.013

Giò lụa

"

140.000

140.000

0

0,00

 

1.014

Rau bắp cải

"

20.000

15.000

-5.000

-25,00

 

1.015

Bí xanh

"

10.000

12.000

2.000

20,00

 

1.016

Cà chua

"

15.000

12.000

-3.000

-20,00

 

1.017

Dầu ăn thực vật ( Symply)

đ/lít

44.000

44.000

0

0,00

 

1.018

Muối hạt

đ/kg

5.000

5.000

0

0,00

 

1.019

Đường RE

"

20.000

20.000

0

0,00

 

1.020

Sữa DIELAC ( 400g)

đ/hộp

118.000

118.000

0

0,00

 

1.021

Bia chai SG đỏ

đ/két

150.000

150.000

0

0,00

 

1.022

Bia lon 333

đ/thùng

225.000

225.000

0

0,00

 

1.023

Cocacola lon

đ/thùng

-

185.000

-

-

 

1.024

7 up lon

đ/thùng

167.500

170.000

2.500

1,49

 

1.025

Rượu vang nội chai

đ/chai 750ml

82.500

82.500

0

0,00

 

1.026

Thuốc cảm panadol xanh

đ/vĩ

9.000

9.000

0

0,00

Vĩ 10 viên

1.027

Thuốc Ampi nội 500mg

đ/vĩ

7.000

7.000

0

0,00

Vĩ 10 viên

1.028

Thuốc thú y (Enrofloxacin)

đ/chai

64.000

64.000

0

0,00

Chai 100ml

1.029

Thuốc bảo vệ thực vật (anvil)

đ/chai

26.000

26.000

0

0,00

Chai 100ml

1.030

Thức ăn chăn nuôi sản xuất CN

đ/kg

13.000

12.500

-500

-3,85

Gà thịt

1.031

Lốp xe máy nội loại I (Honda)

đ/chiếc

170.000

170.000

0

0,00

 

1.032

Tivi 21'LG ( LG Slimfit 21FS6)

ngàn đ/chiếc

2.250

2.250

0

0,00

 

1.033

Tủ lạnh 150l 2 cửa (TOSHIBA)

"

4.400

4.400

0

0,00

 

1.034

Phân Ure

đ/kg

7.150

7.150

0

0,00

 

1.035

Phân DAP

"

11.800

11.800

0

0,00

 

1.036

Xi măng PCB 40 Hà Tiên

đ/bao

90.500

90.500

0

0,00

 

1.037

Thép xây dựng phi 6- 8

"

11.800

11.800

0

0,00

Miền Nam

1.038

Ống nhựa phi 90 x 2,9 mm

đ/mét

50.000

50.000

0

0,00

Bình Minh, dài 4m

1.039

Ống nhựa phi 21 x 1,6 mm

đ/mét

6.500

6.500

0

0,00

Bình Minh, dài 4m

1.040

Xăng 92

đ/lít

14.420

14.940

520

3,61

 

1.041

Dầu hỏa

"

8.900

8.900

0

0,00

 

1.042

Diêden (DO- 0,05S)

"

9.870

10.370

500

5,07

 

1.043

Gas Petro ( VN, SG)

đ/kg

260.000

270.000

10.000

3,85

 

1.044

Cước ô tô liên tỉnh

đ/vé

89.000

89.000

0

0,00

VL - TPHCM

1.045

Cước Taxi

đ/km

10.500

10.500

0

0,00

800m đầu

1.046

Cước xe buýt

đ/vé

14.000

14.000

0

0,00

Vĩnh Long- Vũng Liêm

1.047

Công may quần âu nam/nữ

đ/chiếc

120.000

120.000

0

0,00

 

1.048

Trông giữ xe máy

đ/lần/chiếc

3.000

3.000

0

0,00

 

1.049

Vàng 99,9% ( vàng trang sức)

ngàn đ/chỉ

3.290

3.320

30

0,91

Giá bán

1.050

Đôla Mỹ (NHTM)

đ/USD

22.345

22.335

-10

-0,04

Giá bán

1.051

Euro (NHTM)

đ/Euro

25.009

25.318

309

1,24

Giá bán

2

Giá mua nông sản

 

 

 

 

 

 

2.001

Thóc tẻ thường

đ/kg

5.550

5.250

-300

-5,41

 

2.002

Gạo NL loại 1

"

5.900

7.000

1.100

18,64

 

2.003

Gạo NL loại 2

"

5.800

6.900

1.100

18,97

 

2.004

Gạo TP XK 5% tấm

"

8.100

7.850

-250

-3,09

 

2.005

Gạo TP XK 25% tấm

"

7.850

7.600

-250

-3,18

 

2.006

Cá Tra

"

26.000

26.000

0

0,00

 

Các tin khác

Trang thông  tin điện tử sở Tài chính tỉnh Vĩnh Long

Người chịu trách nhiệm chính: Bà Lê Thị Nhung - Giám đốc
Trụ sở: Số 04 Hưng Đạo Vương, Phường 1, Tp Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long
ĐT: 070.3822211  Fax: 070.3825511  - Email: staichinh@vinhlong.gov.vn