Chi tiết tin tức

Ngày 02/06/2016 00:00:00
Thông tin giá thị trường trong nước một số mặt hàng tiêu dùng chủ yếu tháng 05 năm 2016

                GIÁ THỊ TRƯỜNG TRONG NƯỚC MỘT SỐ MẶT HÀNG CHỦ YẾU

                                                (Tháng 05/2016)


Mã số

Mặt hàng

ĐVT

Giá kỳ
trước

Giá kỳ
này

Tăng, giảm

Ghi chú

Mức

%

1

2

3

4

5

6=5-4

7=6/4

8

1

Giá bán lẻ

 

 

 

 

 

 

1.001

Thóc tẻ thường

đ/kg

6.750

6.750

0

0,00

 

1.002

Gạo tẻ thường

"

10.000

10.000

0

0,00

 

1.003

Gạo tấm thơm, nàng hương

"

16.000

16.000

0

0,00

 

1.004

Thịt lợn thăn

"

82.000

90.000

8.000

9,76

 

1.005

Thịt lơn mông sấn

"

77.000

82.000

5.000

6,49

 

1.006

Thịt bò thăn loại I

"

250.000

250.000

0

0,00

 

1.007

Gà công nghiệp làm sẵn

"

46.000

46.000

0

0,00

 

1.008

Gà ta còn sống

"

100.000

100.000

0

0,00

 

1.009

Cá lóc đồng

"

140.000

170.000

30.000

21,43

 

1.010

Cá chép

"

60.000

60.000

0

0,00

 

1.011

Cá biển loại 4

"

45.000

45.000

0

0,00

 

1.012

Cá thu

"

190.000

190.000

0

0,00

 

1.013

Giò lụa

"

140.000

140.000

0

0,00

 

1.014

Rau bắp cải

"

15.000

15.000

0

0,00

 

1.015

Bí xanh

"

12.000

12.000

0

0,00

 

1.016

Cà chua

"

12.000

15.000

3.000

25,00

 

1.017

Dầu ăn thực vật ( Symply)

đ/lít

44.000

44.000

0

0,00

 

1.018

Muối hạt

đ/kg

5.000

5.000

0

0,00

 

1.019

Đường RE

"

20.000

20.000

0

0,00

 

1.020

Sữa DIELAC ( 400g)

đ/hộp

118.000

118.000

0

0,00

 

1.021

Bia chai SG đỏ

đ/két

150.000

150.000

0

0,00

 

1.022

Bia lon 333

đ/thùng

225.000

225.000

0

0,00

 

1.023

Cocacola lon

đ/thùng

185.000

185.000

0

0,00

 

1.024

7 up lon

đ/thùng

170.000

170.000

0

0,00

 

1.025

Rượu vang nội chai

đ/chai 750ml

82.500

82.500

0

0,00

 

1.026

Thuốc cảm panadol xanh

đ/vĩ

9.000

9.000

0

0,00

Vĩ 10 viên

1.027

Thuốc Ampi nội 500mg

đ/vĩ

7.000

7.000

0

0,00

Vĩ 10 viên

1.028

Thuốc thú y (Enrofloxacin)

đ/chai

64.000

64.000

0

0,00

Chai 100ml

1.029

Thuốc bảo vệ thực vật (anvil)

đ/chai

26.000

26.000

0

0,00

Chai 100ml

1.030

Thức ăn chăn nuôi sản xuất CN

đ/kg

12.500

12.500

0

0,00

Gà thịt

1.031

Lốp xe máy nội loại I (Honda)

đ/chiếc

170.000

170.000

0

0,00

 

1.032

Tivi 21'LG ( LG Slimfit 21FS6)

ngàn đ/chiếc

2.250

2.250

0

0,00

 

1.033

Tủ lạnh 150l 2 cửa (TOSHIBA)

"

4.400

4.400

0

0,00

 

1.034

Phân Ure

đ/kg

7.150

7.150

0

0,00

 

1.035

Phân DAP

"

11.800

11.800

0

0,00

 

1.036

Xi măng PCB 40 Hà Tiên

đ/bao

90.500

90.500

0

0,00

 

1.037

Thép xây dựng phi 6- 8

"

11.800

12.600

800

6,78

Miền Nam

1.038

Ống nhựa phi 90 x 2,9 mm

đ/mét

50.000

50.000

0

0,00

Bình Minh, dài 4m

1.039

Ống nhựa phi 21 x 1,6 mm

đ/mét

6.500

6.500

0

0,00

Bình Minh, dài 4m

1.040

Xăng 92

đ/lít

14.940

15.820

880

5,89

 

1.041

Dầu hỏa

"

8.900

9.640

740

8,31

 

1.042

Diêden (DO- 0,05S)

"

10.370

11.300

930

8,97

 

1.043

Gas Petro ( VN, SG)

đ/kg

270.000

275.000

5.000

1,85

 

1.044

Cước ô tô liên tỉnh

đ/vé

89.000

89.000

0

0,00

VL - TPHCM

1.045

Cước Taxi

đ/km

10.500

10.500

0

0,00

800m đầu

1.046

Cước xe buýt

đ/vé

14.000

14.000

0

0,00

Vĩnh Long- Vũng Liêm

1.047

Công may quần âu nam/nữ

đ/chiếc

120.000

120.000

0

0,00

 

1.048

Trông giữ xe máy

đ/lần/chiếc

3.000

3.000

0

0,00

 

1.049

Vàng 99,9%( vàng trang sức)

ngàn đ/chỉ

3.320

3.340

20

0,60

Giá bán

1.050

Đôla Mỹ (NHTM)

đ/USD

22.335

22.370

35

0,16

Giá bán

1.051

Euro (NHTM)

đ/Euro

25.318

24.980

-338

-1,34

Giá bán

2

Giá mua nông sản

 

 

 

 

 

 

2.001

Thóc tẻ thường

đ/kg

5.250

5.250

0

0,00

 

2.002

Gạo NL loại 1

"

7.000

6.850

-150

-2,14

 

2.003

Gạo NL loại 2

"

6.900

6.750

-150

-2,17

 

2.004

Gạo TP XK 5% tấm

"

7.850

7.900

50

0,64

 

2.005

Gạo TP XK 25% tấm

"

7.600

7.550

-50

-0,66

 

2.006

Cá Tra

"

26.000

26.000

0

0,00

 

Các tin khác

Trang thông  tin điện tử sở Tài chính tỉnh Vĩnh Long

Người chịu trách nhiệm chính: Bà Lê Thị Nhung - Giám đốc
Trụ sở: Số 04 Hưng Đạo Vương, Phường 1, Tp Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long
ĐT: 070.3822211  Fax: 070.3825511  - Email: staichinh@vinhlong.gov.vn