Chi tiết tin tức

Ngày 12/07/2018 00:00:00
Thông tin giá thị trường trong nước một số mặt hàng tiêu dùng chủ yếu tháng 06 năm 2018

            GIÁ THỊ TRƯỜNG TRONG NƯỚC MỘT SỐ MẶT HÀNG TIÊU DÙNG CHỦ YẾU                                                    

                                               (Tháng 6/2018)

 

Mã số

Mặt hàng

ĐVT

Giá kỳ
trước

Giá kỳ
này

Tăng, giảm

Ghi chú

Mức

%

1

2

3

4

5

6=5-4

7=6/4

8

1

Giá bán lẻ

 

 

 

 

 

 

1.001

Thóc tẻ thường

đ/kg

7.500

7.500

0

0,00

 

1.002

Gạo tẻ thường

"

12.000

12.000

0

0,00

 

1.003

Gạo tấm thơm, nàng hương

"

16.500

16.500

0

0,00

 

1.004

Thịt lợn thăn

"

80.000

85.000

5.000

6,25

 

1.005

Thịt lơn mông sấn

"

75.000

80.000

5.000

6,67

 

1.006

Thịt bò thăn loại I

"

240.000

240.000

0

0,00

 

1.007

Gà công nghiệp làm sẵn

"

48.000

47.000

-1.000

-2,08

 

1.008

Gà ta còn sống

"

100.000

100.000

0

0,00

 

1.009

Cá lóc đồng

"

150.000

150.000

0

0,00

 

1.010

Cá chép

"

60.000

60.000

0

0,00

 

1.011

Cá biển loại 4

"

55.000

55.000

0

0,00

 

1.012

Cá thu

"

200.000

200.000

0

0,00

 

1.013

Giò lụa

"

140.000

140.000

0

0,00

 

1.014

Rau bắp cải

"

15.000

15.000

0

0,00

 

1.015

Bí xanh

"

14.000

12.000

-2.000

-14,29

 

1.016

Cà chua

"

28.000

25.000

-3.000

-10,71

 

1.017

Dầu ăn thực vật (Symply)

đ/lít

45.000

45.000

0

0,00

 

1.018

Muối hạt

đ/kg

5.000

5.000

0

0,00

 

1.019

Đường RE

"

21.000

21.000

0

0,00

 

1.020

Sữa DIELAC ( 400g)

đ/hộp

116.000

116.000

0

0,00

 

1.021

Bia chai SG đỏ

đ/két

160.000

160.000

0

0,00

 

1.022

Bia lon 333

đ/thùng

225.000

225.000

0

0,00

 

1.023

Cocacola lon

đ/thùng

190.000

190.000

0

0,00

 

1.024

7 up lon

đ/thùng

175.000

175.000

0

0,00

 

1.025

Rượu vang nội chai

đ/chai 750ml

87.000

87.000

0

0,00

 

1.026

Thuốc cảm panadol xanh

đ/vĩ

10.000

10.000

0

0,00

Vĩ 10 viên

1.027

Thuốc Ampi nội 500mg

đ/vĩ

7.000

7.000

0

0,00

Vĩ 10 viên

1.028

Thuốc thú y (Enrofloxacin)

đ/chai

64.000

64.000

0

0,00

Chai 100ml

1.029

Thuốc bảo vệ thực vật (anvil)

đ/chai

26.000

26.000

0

0,00

Chai 100ml

1.030

Thức ăn chăn nuôi sản xuất CN

đ/kg

12.000

12.000

0

0,00

Gà thịt

1.031

Lốp xe máy nội loại I (Honda)

đ/chiếc

170.000

170.000

0

0,00

 

1.032

Tivi 21'LG ( LG Slimfit 21FS6)

ngàn đ/chiếc

2.250

2.250

0

0,00

 

1.033

Tủ lạnh 150l 2 cửa (TOSHIBA)

"

4.400

4.400

0

0,00

 

1.034

Phân Ure

đ/kg

7.750

7.750

0

0,00

 

1.035

Phân DAP

"

13.750

13.750

0

0,00

 

1.036

Xi măng PCB 40

đ/bao

75.000

76.000

1.000

1,33

Hà Tiên đa dụng

1.037

Thép xây dựng phi 6- 8

"

15.600

15.800

200

1,28

Miền Nam

1.038

Ống nhựa phi 90 x 2,9 mm

đ/mét

46.500

46.500

0

0,00

Bình Minh, dài 4m

1.039

Ống nhựa phi 21 x 1,6 mm

đ/mét

6.000

6.000

0

0,00

Bình Minh, dài 4m

1.040

Xăng 92

đ/lít

19.940

19.610

-330

-1,65

Xăng sinh học E5

1.041

Dầu hỏa

"

16.440

16.050

-390

-2,37

 

1.042

Diêden (DO- 0,05S)

"

17.690

17.460

-230

-1,30

 

1.043

Gas Petro ( VN, SG)

đ/kg

322.000

340.000

18.000

5,59

 

1.044

Cước ô tô liên tỉnh

đ/vé

98.000

98.000

0

0,00

VL - TPHCM

1.045

Cước Taxi

đ/km

10.500

10.500

0

0,00

800m đầu

1.046

Cước xe buýt

đ/vé

19.000

19.000

0

0,00

Vĩnh Long- Vũng Liêm

1.047

Công may quần âu nam/nữ

đ/chiếc

130.000

130.000

0

0,00

 

1.048

Trông giữ xe máy

đ/lần/chiếc

3.000

3.000

0

0,00

 

1.049

Vàng 99,9% ( vàng trang sức)

ngàn đ/chỉ

3.610

3.580

-30

-0,83

Giá bán

1.050

Đôla Mỹ (NHTM)

đ/USD

22.807

22.911

104

0,46

Giá bán

1.051

Euro (NHTM)

đ/Euro

26.967

26.788

-179,00

-0,66

Giá bán

2

Giá mua nông sản

 

 

 

 

 

 

2.001

Thóc tẻ thường

đ/kg

6.000

6.000

0

0,00

 

2.002

Gạo NL loại 1

"

7.800

7.900

100

1,28

 

2.003

Gạo NL loại 2

"

7.600

7.750

150

1,97

 

2.004

Gạo TP XK 5% tấm

"

9.250

9.500

250

2,70

 

2.005

Gạo TP XK 25% tấm

"

8.750

8.950

200

2,29

 

2.006

Cá Tra

"

32.000

30.000

-2.000

-6,25

 

 

 


 

 

Các tin khác

Trang thông  tin điện tử sở Tài chính tỉnh Vĩnh Long

Người chịu trách nhiệm chính: Bà Lê Thị Nhung - Giám đốc
Trụ sở: Số 04 Hưng Đạo Vương, Phường 1, Tp Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long
ĐT: 070.3822211  Fax: 070.3825511  - Email: staichinh@vinhlong.gov.vn